thập toàn

Học thuật
Thân thiện
thập toàn

Mười vị thuốc quý hợp thành một phương thuốc thập toàn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trọn vẹn, đầy đủ: "Thập toàn" dùng để chỉ một cái đó đã đạt đến mức hoàn hảo, không thiếu sót, đầy đủ tất cả các yếu tố cần thiết.
    • Hoàn mỹ, hoàn hảo: Từ này cũng mang nghĩa chỉ sự hoàn thiện đến mức tối ưu, không còn để chê trách.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy một nghệ nhân thập toàn. (Anh ấy một nghệ nhân tài hoa trọn vẹn.)
    • Phương án này được coi thập toàn, khó có thể tìm ra sai sót. (Phương án này được coi hoàn hảo, khó có thể tìm ra sai sót.)
    • Mong ước một cuộc sống thập toàn điều khó đạt được. (Mong ước một cuộc sống đầy đủ, viên mãn điều khó đạt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thập toàn thập mỹ": Cụm từ cố định nhấn mạnh sự hoàn hảo tuyệt đối, không chỗ nào chê được.

    • Tác phẩm điêu khắc ấy đạt đến độ thập toàn thập mỹ. (Tác phẩm điêu khắc ấy đạt đến độ hoàn hảo tuyệt đối.)
  • "Thập toàn đại bổ": Thuật ngữ trong Đông y, chỉ một loại thuốc bổ công dụng toàn diện, bồi bổ mọi mặt cho cơ thể.

    • Ông cụ thường uống thuốc thập toàn đại bổ để tăng cường sức khỏe. (Ông cụ thường uống thuốc bổ toàn diện để tăng cường sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Toàn bích (tính từ): hoàn hảo, không khuyết điểm.

    • Kế hoạch được chuẩn bị một cách toàn bích. (Kế hoạch được chuẩn bị một cách hoàn hảo.)
  • Hoàn hảo (tính từ): tốt đẹp đến mức cao nhất, không sai sót.

    • Kết quả đạt được thật sự hoàn hảo. (Kết quả đạt được thật sự hoàn hảo.)
  • Viên mãn (tính từ): đầy đủ, trọn vẹn (thường dùng cho hạnh phúc, ước nguyện).

    • Một cuộc sống gia đình viên mãn. (Một cuộc sống gia đình trọn vẹn.)
Từ đồng nghĩa
  • Trọn vẹn: đầy đủ, không thiếu thốn.
  • Hoàn chỉnh: đầy đủ các bộ phận, đã xong xuôi.
  • Tuyệt hảo: cực kỳ tốt, xuất sắc.
Từ trái nghĩa
  • Khiếm khuyết: thiếu sót, không đầy đủ.
  • Sai sót: lỗi, điểm không đúng.
  • Bất toàn: không trọn vẹn, chưa hoàn thiện.
Lưu ý sử dụng
  • "Thập toàn" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong đời sống hiện đại, từ "hoàn hảo" hoặc "trọn vẹn" thường được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương đương.
thập toàn

Mười vị thuốc quý hợp thành một phương thuốc thập toàn.

  1. t. (; id.). Trọn vẹn, đầy đủ.